|
|
Độ phân giải |
5760x1440dpi |
|
Tốc độ in |
22ppm Blacck, 12 ppm Color |
|
Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Letter Sizes include: 9 x 13cm ( 3.5 x 5"), 13 x 20cm ( 5 x 8"), 20 x 25cm ( 8 x 10"), ( 4 x 7.11"), Legal, Half Letter, Photo Paper 4R ( 4" x 6") |
|
Giao diên kết nối |
USB 2.0 |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Windows 98/ME/2000/XP, Mac OS X *¹ |
|
Bộ nhớ |
32Kb |
|
Kích thước |
435x219x165 |
|
Trọng lượng |
2.8Kg |
|
Loại giấy |
Giấy thương, giấy in ảnh |
|