|
CÁC LOẠI BÁO, TẠP CHÍ XUẤT BẢN QUÝ IV/2008
TẠP CHI 1 THÁNG 2, 3 ... KỲ
|
Mã báo
|
Tấn báo chí
(Ấn Phẩm)
|
Kỳ xuất bản
|
Đơn giá
( Đ )
|
Cả quí
( Đ )
|
|
C454
|
Các văn bản pháp quy
|
Thứ 4
|
22,000
|
330,000
|
|
C877
|
Cẩm nang mua sắm
Beauty&Fashion
|
Ngày 5
|
19,500
|
58,500
|
|
N362.1
|
CNMS Tổng hợp
|
Ngày 15
|
19,500
|
58,500
|
|
N362.2
|
CNMS Không gian sống
|
Ngày 25
|
19,500
|
58,500
|
|
C280
|
Công báo
|
Tháng 86 kỳ
|
5,000
|
#######
|
|
C644
|
Bản tin truyền hạnh HTV
|
Tháng 2 kỳ
|
9,500
|
57,000
|
|
C368
|
Dân tộc và Thời đại
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C682
|
Cây thuốc quí
|
Tháng 2 kỳ
|
5,500
|
33,000
|
|
C250
|
Điện ảnh kịch trườngVN
|
Tháng 2 kỳ
|
9,800
|
58,800
|
|
C250.1
|
ĐAKT Cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
14,700
|
44,100
|
|
|
|
|
|
102,900
|
|
C508
|
Điện tử và máy tính
|
Ngày 1.15
|
15,000
|
90,000
|
|
C508.2
|
Điện tử tiêu dùng
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Điện tử công nghệ thông
tin
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
|
Điện tử ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
230,400
|
|
C288
|
Gia đình và trẻ em
|
Thứ 5
|
5,000
|
75,000
|
|
C412
|
Khám phá
|
tháng 2 kỳ
|
12,800
|
76,800
|
|
C272
|
Khoa học và Tổ quốc
|
Tháng 2 kỳ
|
8,000
|
48,000
|
|
C589
|
Kiểm sát
|
Tháng 2 kỳ
|
8,500
|
51,000
|
|
C364
|
Kinh tế Châu á TB Dương
|
Thứ 3
|
12,000
|
168,000
|
|
C364.2
|
áia pacipic Economic
Review
|
Tháng 1 kỳ
|
24,000
|
72,000
|
|
|
|
|
|
169,500
|
|
C262
|
Lao động - Công đoàn
|
Tháng 2 Kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
C268
|
Lao động và Xã hội
|
Tháng 2 Kỳ
|
8,500
|
51,000
|
|
|
|
|
|
109,900
|
|
C700
|
Môi trường Sức khoẻ
|
Tháng 2 kỳ
|
7,000
|
42,000
|
|
C316
|
Ngân hàng
|
Tháng 2 kỳ
|
17,000
|
102,000
|
|
C771
|
Người bảo trợ
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
C873
|
Người đô thị
|
Tháng 2 kỳ
|
12,700
|
76,200
|
|
C342
|
Người tiêu dùng
|
Tháng 2 kỳ
|
9,600
|
57,600
|
|
C284
|
Nhân đạo
|
Tháng 2 kỳ
|
4,000
|
24,000
|
|
C745
|
Nhịp cầu đầu tư
|
Thứ 2
|
15,000
|
195,000
|
|
C534
|
Nông thôn mới
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C060
|
Tạp chí cộng sản
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C060.2
|
Chuyên đề phục vụ cơ sở
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C060.1
|
Chuyên san hồ sơ sự kiện
|
Tháng 2 kỳ
|
6,900
|
41,400
|
|
|
|
|
|
83,400
|
|
C484
|
Than - Khoáng sản Việt Nam
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C164
|
Thanh niên (Tạp chí)
|
Tháng 3 kỳ
|
5,500
|
54,000
|
|
C164.2
|
Thanh niên cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
|
|
|
|
78,000
|
|
C396
|
Thế giới trong ta
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C396C.1
|
CĐ: Đổi mới giáo dục phổ
thông
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
24,000
|
|
|
|
|
|
60,000
|
|
C140
|
Tạp chí thương mại
|
Tháng 4 kỳ
|
9,000
|
108,000
|
|
C300
|
Tia sáng
|
Tháng 2 kỳ
|
7,800
|
46,800
|
|
C516
|
Thị trường T/C Tiền tệ
|
Tháng 2 kỳ
|
9,000
|
54,000
|
|
C372
|
Thông tin phục vụ lãnh đạo
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
C308
|
Thông tin tài chính
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
C236
|
Ttgiá cả bất động sản và
tài sản
|
Thứ 2
|
3,200
|
41,600
|
|
C354
|
Thời trang trẻ
|
Ngày 5/15/25
|
12,000
|
108,000
|
|
C354.1
|
ThÐ giới Mốt
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
183,000
|
|
C426
|
Thuốc và sức khoẻ
|
Tháng 2 kỳ
|
4,800
|
28,800
|
|
C686
|
Thuế nhà nước
|
Tháng 4 Kỳ
|
3,000
|
36,000
|
|
C400
|
Toà án nhân dân
|
Tháng 2 kỳ
|
7,500
|
45,000
|
|
C751
|
Tình thương & cuộc
sống
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C582
|
Văn hóa & Ng/thuật ăn
uống
|
Ngày 1/10/20
|
9,800
|
88,200
|
|
C821
|
Văn hoá phật giáo
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
72,000
|
|
C815
|
Văn hoá nghệ An
|
Tháng 2 kỳ
|
5,500
|
33,000
|
|
C068
|
Văn nghệ Quân đội
|
Tháng 2 kỳ
|
9,000
|
54,000
|
|
C386
|
Xưa và Nay
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
|
Sài gòn Xưa và nay
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C743
|
Xã hội thông tin
|
Tháng 2 kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
|
XHTT kỳ 3
Telecomp&IT
|
Tháng 1 Kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tạp chí 1 tháng 1 kỳ
|
120,000
|
|
C618
|
AIDS và Cộng đồng
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C480
|
A'nh sáng đẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
11,800
|
35,400
|
|
C893
|
âm nhạc việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
12,500
|
37,500
|
|
C074
|
Báo ảnh Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C074.1
|
Đẹp- Phụ trương
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
120,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C628
|
Bảo hiểm xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C340
|
Bảo hộ Lao động
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
|
Bất động sản và nhà đất
|
Tháng 1 kỳ
|
14,500
|
43,500
|
|
C154
|
BCVT&CNTT1 - Net
Work&Tele
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C154.1
|
BCVT&CNTT2- In FOR
work
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
66,000
|
|
|
Biển Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C056
|
Công nghiệp kỳ 1- Kinh
tế và quản Tháng 1 kỳ
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C056.1
|
Công nghiệp kỳ 2- KHCN
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C056.2
|
Công nghiệp kỳ - 3- Tiếp
thi sản phẩmTháng 1 kỳ
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
90,000
|
|
C544
|
Công nghiệp hóa chất
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C767
|
Công nghiệp tàu thuỷ Việt
Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C494
|
Châu Mỹ ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C084
|
Con số và sự kiện
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C594
|
Cầu đường Vn
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C805
|
Công nghệ ngân hàng
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C476
|
Cơ khí việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C596
|
Chứng khoán Việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C592
|
Cửa việt
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C460
|
Chân trời UNESCO
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C142
|
Dân chủ và pháp luật
|
Tháng 1 kỳ
|
11,000
|
33,000
|
|
C142.1
|
Dân chủ và pháp luạt kỳ
2
|
Tháng lợ
|
8,000
|
24,000
|
|
|
|
|
|
57,000
|
|
C723
|
Dạy và học ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
10,600
|
31,800
|
|
C504
|
Dân vận
|
Tháng 1 kỳ
|
8,500
|
25,500
|
|
C302
|
Diễn đàn Văn nghệ Việt
nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C202
|
Du lịch VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C174
|
Dược học
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C302
|
Diễn đàn Văn nghệ Việt
nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C851
|
Doanh nghiệp đầu tư nước
ngoài
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C761
|
Doanh nghiấệp thương hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
11,700
|
35,100
|
|
|
Doanh nghiệp và hội nhập
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C656
|
Dệt may Thời trang VN
|
Tháng 1 Kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C482
|
Điện lực
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Điện tửtin học
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C855.1
|
Điện tửtin hoc Mobile
|
Thánh 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C314
|
Điện ảnh ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C723
|
Dạy và học ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
10,600
|
31,800
|
|
C725
|
Đồ uống Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C761
|
Doanh nghiệp và Thương
hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
11,700
|
35,100
|
|
C094
|
Đông Y Vn
|
Tháng 1 kỳ
|
5,500
|
16,500
|
|
C550
|
Điện và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C294
|
Giao thông vận tải
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C883
|
Giáo chức VN
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C498
|
Giáo dục lí luận
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C811
|
Golf Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
35,000
|
105,000
|
|
C296
|
Hàng không việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
|
Hàng không Việt Nam kỳ 2
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
130,000
|
|
C080
|
Hoạt động Khoa học
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C698
|
Hàng hải VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C833
|
Hàng hoá thương hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
11,900
|
35,700
|
|
C857
|
Hướng nghiệp và hoà nhập
|
Tháng 1 Kỳ
|
5,900
|
17,700
|
|
C310
|
Hóa học và ứng dông
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C887
|
Hồn Việt
|
Tháng 1kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C052
|
Khí tượng thuỷ văn
|
Tháng 1 kỳ
|
17,000
|
51,000
|
|
C536
|
Kiểm tra
|
Tháng 1 kỳ
|
7,200
|
21,600
|
|
C520
|
Kiểm toán
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C430
|
Kinh tế & phát triển
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C574
|
Khoa học CN và Môi trường
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C825
|
Khoa học giáo dục
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C548
|
Khoa học xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
15000
|
45000
|
|
C458
|
Kiến trúc VN
|
Tháng 1 kỳ
|
17000
|
51000
|
|
C234
|
Kiến trúc
|
Tháng 1 kỳ
|
24000
|
72000
|
|
C853
|
Kiến trúc đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
12600
|
37800
|
|
C232
|
Lịch sử Đảng
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C186
|
Lí luận chính trị
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C428
|
Lí luận chính trị và
truyền thông
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C731
|
Lịch sử Quân sự
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C416
|
Luật học
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C859
|
Marketing Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
14,000
|
42,000
|
|
C803
|
Mặt trận
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C839
|
Mẹ và bé
|
Tháng 1 kỳ
|
9,900
|
29,700
|
|
|
Màn ảnh sân khấu Hà Nội
|
Tháng 1 kỳ
|
12,700
|
38,100
|
|
|
Thế giới nghệ sĩ
|
Tháng 1 kỳ
|
19,700
|
59,100
|
|
C684
|
Mốt VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,300
|
45,900
|
|
C819
|
Năng lượng Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C733
|
Ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
9,700
|
29,100
|
|
C733.1
|
Ngày nay cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
15,800
|
47,400
|
|
|
|
|
|
76,500
|
|
C769
|
Nghe nhạn Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C696
|
Nghề báo
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C122
|
Nhiếp ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C108
|
Nghiên cứu Kinh tế
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C500
|
Nghiên cứu Châu âu
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C841
|
Ngiên cứu châu phi và
Trung đông
|
Tháng 1 Kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C496
|
Nghiên cứu Nhật bản và đông
bắc á
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C286
|
Nghiên cứu đông Nam
A
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C198
|
Ngôn ngữ
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C390
|
Ngôn ngữ và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C242
|
Ngườilàm báo
|
Tháng 1 kỳ
|
6,500
|
19,500
|
|
C438
|
Ngườichơi cờ
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C376
|
Ngườiphụ trách
|
Tháng 1 kỳ
|
5,500
|
21,000
|
|
C346
|
Ngườixây dùng
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
CĐ:Đô thi&PT KVmiền
Trung, Tây nguyên
|
Tháng 1 kỳ
|
11,800
|
35,400
|
|
|
|
|
|
65,400
|
|
C572
|
Nhà đẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
C218
|
Nhà nước và pháp luật
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C749
|
Nhà quản lí
|
Tháng 1 kỳ
|
14,800
|
44,400
|
|
C194
|
Nhà Văn
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C660
|
Nhật lệ
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C122
|
Nhiếp ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Nhịp cầu tri thức
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C674
|
Ng/cứu lập pháp
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C672.2
|
Hiến kế lập pháp
|
Tháng 1 kỳ 7500
|
7,500
|
22,500
|
|
|
|
|
|
45,000
|
|
C260
|
Những vấn đề KT-TGiới
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
Nông nghiệp và phát triển
nông thôn
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C066
|
Nghiên cứu lịch sệ
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C757
|
Nghiên cứu tài chính Kế
toán
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C634
|
Nghiên cứu Tôn giáo
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C092
|
Nghiên cứu Văn học
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C678
|
Ô tô xe máy
|
Tháng 1 kỳ
|
27,000
|
81,000
|
|
C678.1
|
Xe máy và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
141,000
|
|
C490
|
Pháp lí
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
|
Pháp lí cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
|
|
|
|
43,500
|
|
C348
|
Phát triển Kinh tế
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C344
|
Quản lí nhà nươc
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C338
|
Quấ hương
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C206
|
Quốc phòng toàn dân
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C090
|
Sân khấu
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C895
|
Sức mạnh công nghệ
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C747
|
Sách và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C300
|
Tia sáng
|
Tháng 2 kỳ
|
7,800
|
46,800
|
|
|
|
|
|
|
|
C258
|
Tài chính
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C258.1
|
Tài chính ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
66,000
|
|
C602
|
Tổng luận KHKtế
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C182
|
Thanh tra
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C713
|
Thanh tra tài chính
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C779
|
Thành đạt
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C690
|
Thế giới ảnh
|
Thán 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C711
|
Thế giới chè
|
Tháng 1 kỳ
|
7,800
|
23,400
|
|
C879
|
Thế giới di sản
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C088
|
Thế giới điện ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C540
|
TGVT:A-C/nghệM/tính&mạng
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C540.1
|
TGVT:B- CS ứng dụng
CNTT
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C540.2
|
T/giới Game-Game và giải
trÍ
|
Tháng 1 kỳ
|
14,000
|
42,000
|
|
|
|
|
|
132,000
|
|
C374
|
Thông tin chứ số giá cả
hôm nay
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
|
Thông ti dự báo kinh tế
xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
15,500
|
46,500
|
|
|
TT Chỉ số giá cả hôm nay
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C799
|
Thiết bị giáo dục
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C180
|
Thông tin khoa học xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C795
|
Thông ti đối ngoại
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C322
|
Thương nghiệp thị Trường
Vnam
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C168
|
Toán học - tuổi trợ
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
15,000
|
|
|
Tuyển trọn theo CĐ Toán
học và tuổi trợ
|
Tháng 8
|
38,500
|
38,500
|
|
C624
|
Tin học & Đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C624.1
|
Thế giới số
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C648
|
Tin học nhà trường
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C214
|
Triết học
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C807
|
Truyền hình Hà Nội
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C648
|
Tin học nhà trường
|
Tháng 1 kỳ
|
4,000
|
12,000
|
|
C729
|
Tin học Tài Chính
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
|
Tinh hoa
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C552
|
Tâm lí học
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C690
|
Thế giới ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C711
|
Thế giới chè
|
Tháng 1 kỳ
|
7,800
|
39,000
|
|
C320
|
TTKH-KT &KTế B/điện
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
40,000
|
|
C326
|
Toàn cảnh sù kiện &
dư luận
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C168
|
Toán học tuổi trợ:
THPT-CS
|
Tháng 1 kỳ
|
3,000
|
9,000
|
| |