Danh mục chính
Skip Navigation Links
Máy tính xách tay
Máy chủ (Server)
Máy tính cá nhân
Thiết bị mạng
Linh kiện máy tính
Máy fax
Máy Scanner
Máy in
Máy Photocopy
Thiết bị lưu điện(UPS)
Mực in/Băng mực
Phần mềm máy tính
Sản phẩm kỹ thuật số
Phát hành báo chí
Nhật báo
Báo giá xuân
Tạp chí 1 tháng 2,3...kỳ
Tạp chí 2 tháng 1 kỳ chắn
Tạp chí 2 tháng 1 kỳ(lẻ)
Tạp chí 3 tháng 1 kỳ
Tạp chí nước ngoài
Tạp chí ngoài danh mục
Văn phòng phẩm
Hỗ trợ online
Kinh doanh Hà nội
Mrs Dương Thị Thuý
Mr. Đạo
Ms. Phương Lan
Kinh doanh Đà Nẵng
Ms. Hải Bình
Kinh doanh TP.HCM
Ms. Mỹ Thoa
Miss Nguyễn Trần Hoài Thương
Mr. Tạ Hoàng Anh Thi
Dây nóng Dây nóng
0982740173
Thống kê
Số lần truy cập: 352218
Số người online: 4
Số người cao điểm: 1546
Đối tác

CÁC LOẠI BÁO, TẠP CHÍ XUẤT BẢN QUÝ IV/2008
TẠP CHI 1 THÁNG 2, 3 ... KỲ


Mã báo

Tấn báo chí

(Ấn Phẩm)

Kỳ xuất bản

Đơn giá

( Đ )

Cả quí

( Đ )

C454

Các văn bản pháp quy

Thứ 4

22,000

330,000

C877

Cẩm nang mua sắm Beauty&Fashion

Ngày 5

19,500

58,500

N362.1

CNMS Tổng hợp

Ngày 15

19,500

58,500

N362.2

CNMS Không gian sống

Ngày 25

19,500

58,500

C280

Công báo

Tháng 86 kỳ

5,000

#######

C644

Bản tin truyền hạnh HTV

Tháng 2 kỳ

9,500

57,000

C368

Dân tộc và Thời đại

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

C682

Cây thuốc quí

Tháng 2 kỳ

5,500

33,000

C250

Điện ảnh kịch trườngVN

Tháng 2 kỳ

9,800

58,800

C250.1

ĐAKT Cuối tháng

Ra tháng 1 kỳ

14,700

44,100

 

 

 

 

102,900

C508

Điện tử và máy tính

Ngày 1.15

15,000

90,000

C508.2

Điện tử tiêu dùng

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

 

Điện tử công nghệ thông tin

Tháng 1 kỳ

16,800

50,400

 

Điện tử ngày nay

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

 

 

 

 

230,400

C288

Gia đình và trẻ em

Thứ 5

5,000

75,000

C412

Khám phá

tháng 2 kỳ

12,800

76,800

C272

Khoa học và Tổ quốc

Tháng 2 kỳ

8,000

48,000

C589

Kiểm sát

Tháng 2 kỳ

8,500

51,000

C364

Kinh tế Châu á TB Dương

Thứ 3

12,000

168,000

C364.2

áia pacipic Economic Review

Tháng 1 kỳ

24,000

72,000

 

 

 

 

169,500

C262

Lao động - Công đoàn

Tháng 2 Kỳ

10,000

60,000

C268

Lao động và Xã hội

Tháng 2 Kỳ

8,500

51,000

 

 

 

 

109,900

C700

Môi trường Sức khoẻ

Tháng 2 kỳ

7,000

42,000

C316

Ngân hàng

Tháng 2 kỳ

17,000

102,000

C771

Người bảo trợ

Tháng 2 kỳ

5,000

30,000

C873

Người đô thị

Tháng 2 kỳ

12,700

76,200

C342

Người tiêu dùng

Tháng 2 kỳ

9,600

57,600

C284

Nhân đạo

Tháng 2 kỳ

4,000

24,000

C745

Nhịp cầu đầu tư

Thứ 2

15,000

195,000

C534

Nông thôn mới

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

C060

Tạp chí cộng sản

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C060.2

Chuyên đề phục vụ cơ sở

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C060.1

Chuyên san hồ sơ sự kiện

Tháng 2 kỳ

6,900

41,400

 

 

 

 

83,400

C484

Than - Khoáng sản Việt Nam

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

C164

Thanh niên (Tạp chí)

Tháng 3 kỳ

5,500

54,000

C164.2

Thanh niên cuối tháng

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

 

 

 

 

78,000

C396

Thế giới trong ta

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

C396C.1

CĐ: Đổi mới giáo dục phổ thông

Tháng 1 kỳ

6,000

24,000

 

 

 

 

60,000

C140

Tạp chí thương mại

Tháng 4 kỳ

9,000

108,000

C300

Tia sáng

Tháng 2 kỳ

7,800

46,800

C516

Thị trường T/C Tiền tệ

Tháng 2 kỳ

9,000

54,000

C372

Thông tin phục vụ lãnh đạo

Tháng 2 kỳ

5,000

30,000

C308

Thông tin tài chính

Tháng 2 kỳ

5,000

30,000

C236

Ttgiá cả bất động sản và tài sản

Thứ 2

3,200

41,600

C354

Thời trang trẻ

Ngày 5/15/25

12,000

108,000

C354.1

ThÐ giới Mốt

Tháng 1 kỳ

25,000

75,000

 

 

 

 

183,000

C426

Thuốc và sức khoẻ

Tháng 2 kỳ

4,800

28,800

C686

Thuế nhà nước

Tháng 4 Kỳ

3,000

36,000

C400

Toà án nhân dân

Tháng 2 kỳ

7,500

45,000

C751

Tình thương & cuộc sống

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

C582

Văn hóa & Ng/thuật ăn uống

Ngày 1/10/20

9,800

88,200

C821

Văn hoá phật giáo

Tháng 2 kỳ

12,000

72,000

C815

Văn hoá nghệ An

Tháng 2 kỳ

5,500

33,000

C068

Văn nghệ Quân đội

Tháng 2 kỳ

9,000

54,000

C386

Xưa và Nay

Tháng 2 kỳ

6,000

36,000

 

Sài gòn Xưa và nay

Tháng 1 kỳ

7,500

22,500

C743

Xã hội thông tin

Tháng 2 kỳ

10,000

60,000

 

XHTT kỳ 3 Telecomp&IT

Tháng 1 Kỳ

20,000

60,000

 

 

 

 

 

 

Tạp chí 1 tháng 1 kỳ

120,000

C618

AIDS và Cộng đồng

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C480

A'nh  sáng đẹp

Tháng 1 kỳ

11,800

35,400

C893

âm nhạc việt nam

Tháng 1 kỳ

12,500

37,500

C074

Báo ảnh Việt Nam

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C074.1

Đẹp- Phụ trương

Tháng 1 kỳ

25,000

75,000

 

 

 

 

120,000

 

 

 

 

 

C628

Bảo hiểm xã hội

Tháng 1 kỳ

7,000

21,000

C340

Bảo hộ Lao động

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

 

Bất động sản và nhà đất

Tháng 1 kỳ

14,500

43,500

C154

BCVT&CNTT1 - Net Work&Tele

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C154.1

BCVT&CNTT2- In FOR work

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

 

 

 

 

66,000

 

Biển Việt Nam

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C056

Công nghiệp kỳ 1- Kinh tế và quản Tháng 1 kỳ

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C056.1

Công nghiệp kỳ 2- KHCN

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C056.2

Công nghiệp kỳ - 3- Tiếp thi sản phẩmTháng 1 kỳ

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

 

 

 

 

90,000

C544

Công nghiệp hóa chất

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C767

Công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C494

Châu Mỹ ngày nay

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C084

Con số và sự kiện

Tháng 1 kỳ

7,000

21,000

C594

Cầu đường Vn

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C805

Công nghệ ngân hàng

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C476

Cơ khí việt nam

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C596

Chứng khoán Việt nam

Tháng 1 kỳ

9,000

27,000

C592

Cửa việt

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C460

Chân trời UNESCO

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C142

Dân chủ và pháp luật

Tháng 1 kỳ

11,000

33,000

C142.1

Dân chủ và pháp luạt kỳ 2

Tháng lợ

8,000

24,000

 

 

 

 

57,000

C723

Dạy và học ngày nay

Tháng 1 kỳ

10,600

31,800

C504

Dân vận

Tháng 1 kỳ

8,500

25,500

C302

Diễn đàn Văn nghệ Việt nam

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C202

Du lịch VN

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C174

Dược học

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C302

Diễn đàn Văn nghệ Việt nam

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C851

Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C761

Doanh nghiấệp thương hiệu

Tháng 1 kỳ

11,700

35,100

 

Doanh nghiệp và hội nhập

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C656

Dệt may Thời trang VN

Tháng 1 Kỳ

12,000

36,000

 

 

 

 

 

C482

Điện lực

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

 

Điện tửtin học

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C855.1

Điện tửtin hoc Mobile

Thánh 1 kỳ

18,000

54,000

C314

Điện ảnh ngày nay

Tháng 1 kỳ

7,500

22,500

C723

Dạy và học ngày nay

Tháng 1 kỳ

10,600

31,800

C725

Đồ uống Việt Nam

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C761

Doanh nghiệp và Thương hiệu

Tháng 1 kỳ

11,700

35,100

C094

Đông Y Vn

Tháng 1 kỳ

5,500

16,500

C550

Điện và đời sống

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C294

Giao thông vận tải

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C883

Giáo chức VN

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C498

Giáo dục lí luận

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C811

Golf Việt Nam

Tháng 1 kỳ

35,000

105,000

C296

Hàng không việt nam

Tháng 1 kỳ

18,000

54,000

 

Hàng không Việt Nam  kỳ 2

Tháng  1 kỳ

25,000

75,000

 

 

 

 

130,000

C080

Hoạt động Khoa học

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C698

Hàng hải VN

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C833

Hàng hoá thương hiệu

Tháng 1 kỳ

11,900

35,700

C857

Hướng nghiệp và hoà nhập

Tháng 1 Kỳ

5,900

17,700

C310

Hóa học và ứng dông

Tháng 1 kỳ

7,000

21,000

C887

Hồn Việt

Tháng 1kỳ

7,500

22,500

C052

Khí tượng thuỷ văn

Tháng 1 kỳ

17,000

51,000

C536

Kiểm tra

Tháng 1 kỳ

7,200

21,600

C520

Kiểm toán

Tháng 1 kỳ

9,500

28,500

C430

Kinh tế & phát triển

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C574

Khoa học CN và Môi trường

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C825

Khoa học giáo dục

Tháng 1 kỳ

9,500

28,500

C548

Khoa học xã hội

Tháng 1 kỳ

15000

45000

C458

Kiến trúc VN

Tháng 1 kỳ

17000

51000

C234

Kiến trúc

Tháng 1 kỳ

24000

72000

C853

Kiến trúc đời sống

Tháng 1 kỳ

12600

37800

C232

Lịch sử Đảng

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C186

Lí luận chính trị

Tháng 1 kỳ

7,000

21,000

C428

Lí luận chính trị và truyền thông

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C731

Lịch sử Quân sự

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C416

Luật học

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C859

Marketing Việt Nam

Tháng 1 kỳ

14,000

42,000

C803

Mặt trận

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C839

Mẹ và bé

Tháng 1 kỳ

9,900

29,700

 

Màn ảnh sân khấu Hà Nội

Tháng 1 kỳ

12,700

38,100

 

Thế giới nghệ sĩ

Tháng 1 kỳ

19,700

59,100

C684

Mốt VN

Tháng 1 kỳ

15,300

45,900

C819

Năng lượng Việt Nam

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C733

Ngày nay

Tháng 1 kỳ

9,700

29,100

C733.1

Ngày nay cuối tháng

Tháng 1 kỳ

15,800

47,400

 

 

 

 

76,500

C769

Nghe nhạn Việt Nam

Tháng 1 kỳ

25,000

75,000

C696

Nghề báo

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C122

Nhiếp ảnh

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C108

Nghiên cứu Kinh tế

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

C500

Nghiên cứu Châu âu

Tháng 1 kỳ

18,000

54,000

C841

Ngiên cứu châu phi và Trung đông

Tháng 1 Kỳ

20,000

60,000

C496

Nghiên cứu Nhật bản và đông bắc á

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

C286

Nghiên cứu đông Nam A

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C198

Ngôn ngữ

Tháng 1 kỳ

18,000

54,000

C390

Ngôn ngữ và đời sống

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C242

Ngườilàm báo

Tháng 1 kỳ

6,500

19,500

C438

Ngườichơi cờ

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C376

Ngườiphụ trách

Tháng 1 kỳ

5,500

21,000

C346

Ngườixây dùng

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

 

CĐ:Đô thi&PT KVmiền Trung, Tây nguyên

Tháng 1 kỳ

11,800

35,400

 

 

 

 

65,400

C572

Nhà đẹp

Tháng 1 kỳ

16,800

50,400

C218

Nhà nước và pháp luật

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

C749

Nhà quản lí

Tháng 1 kỳ

14,800

44,400

C194

Nhà Văn

Tháng 1 kỳ

16,000

48,000

C660

Nhật lệ

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C122

Nhiếp ảnh

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

 

Nhịp cầu tri thức

Tháng 1 kỳ

9,000

27,000

C674

Ng/cứu lập pháp

Tháng 1 kỳ

7,500

22,500

C672.2

Hiến kế lập pháp

Tháng 1 kỳ 7500

7,500

22,500

 

 

 

 

45,000

C260

Những vấn đề KT-TGiới

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

 

Nông nghiệp và phát triển nông thôn

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C066

Nghiên cứu lịch sệ

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C757

Nghiên cứu tài chính Kế toán

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C634

Nghiên cứu Tôn giáo

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C092

Nghiên cứu Văn học

Tháng 1 kỳ

18,000

54,000

C678

Ô tô xe máy

Tháng 1 kỳ

27,000

81,000

C678.1

Xe máy và đời sống

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

 

 

 

 

141,000

C490

Pháp lí

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

 

Pháp lí cuối tháng

Tháng 1 kỳ

9,500

28,500

 

 

 

 

43,500

C348

Phát triển Kinh tế

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C344

Quản lí nhà nươc

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C338

Quấ hương

Tháng 1 kỳ

9,000

27,000

C206

Quốc phòng toàn dân

Tháng 1 kỳ

9,000

27,000

C090

Sân khấu

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C895

Sức mạnh công nghệ

Tháng 1 kỳ

25,000

75,000

C747

Sách và đời sống

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C300

Tia sáng

Tháng 2 kỳ

7,800

46,800

 

 

 

 

 

C258

Tài chính

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C258.1

Tài chính ngày nay

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

 

 

 

 

66,000

C602

Tổng luận KHKtế

Tháng 1 kỳ

10,000

30,000

C182

Thanh tra

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C713

Thanh tra tài chính

Tháng 1 kỳ

9,000

27,000

C779

Thành đạt

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

C690

Thế giới ảnh

Thán 1 kỳ

16,000

48,000

C711

Thế giới chè

Tháng 1 kỳ

7,800

23,400

C879

Thế giới di sản

Tháng 1 kỳ

16,000

48,000

C088

Thế giới điện ảnh

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C540

TGVT:A-C/nghệM/tính&mạng

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C540.1

TGVT:B- CS ứng dụng CNTT

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C540.2

T/giới Game-Game và giải trÍ

Tháng 1 kỳ

14,000

42,000

 

 

 

 

132,000

C374

Thông tin chứ số giá cả hôm nay

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

 

Thông ti dự báo kinh tế xã hội

Tháng 1 kỳ

15,500

46,500

 

TT Chỉ số giá cả hôm nay

Tháng 1 kỳ

5,000

15,000

C799

Thiết bị giáo dục

Tháng 1 kỳ

7,500

22,500

C180

Thông tin khoa học xã hội

Tháng 1 kỳ

18,000

54,000

C795

Thông ti đối ngoại

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C322

Thương nghiệp thị Trường Vnam

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C168

Toán học - tuổi trợ

Tháng 1 kỳ

6,000

15,000

 

Tuyển trọn theo CĐ Toán học và tuổi trợ

Tháng 8

38,500

38,500

C624

Tin học & Đời sống

Tháng 1 kỳ

15,000

45,000

C624.1

Thế giới số

Tháng 2 kỳ

15,000

90,000

C648

Tin học nhà trường

Tháng 1 kỳ

6,000

18,000

C214

Triết học

Tháng 1 kỳ

20,000

60,000

C807

Truyền hình Hà Nội

Tháng 1 kỳ

9,500

28,500

C648

Tin học nhà trường

Tháng 1 kỳ

4,000

12,000

C729

Tin học Tài Chính

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

 

Tinh hoa

Tháng  1 kỳ

15,000

45,000

 

 

 

 

 

C552

Tâm lí học

Tháng 1 kỳ

12,000

36,000

C690

Thế giới ảnh

Tháng 1 kỳ

16,000

48,000

C711

Thế giới chè

Tháng 1 kỳ

7,800

39,000

C320

TTKH-KT &KTế B/điện

Tháng 1 kỳ

8,000

40,000

C326

Toàn cảnh sù kiện & dư luận

Tháng 1 kỳ

8,000

24,000

C168

Toán học tuổi trợ: THPT-CS

Tháng 1 kỳ

3,000

9,000