|
CÁC LOẠI BÁO, TẠP CHÍ XUẤT BẢN QUÝ IV/2008
|
Mã báo
|
Tấn báo chí
(Ấn Phẩm)
|
Kỳ xuất bản
|
Đơn giá
( Đ )
|
Cả quí
( Đ )
|
|
A02
|
Nhân dân
|
Hàng ngày
|
1,500
|
145,500
|
|
A02.1
|
Nhân dân nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
3,500
|
10,500
|
|
A02.2
|
Nhân dân cuối tuần
|
CN
|
3,000
|
45,000
|
|
A12
|
Quân đội nhân dân
|
Hàng ngày
|
1,200
|
117,600
|
|
A12.2
|
Quân đội nhân dân cuối
tuần
|
CN
|
2,500
|
37,500
|
|
A12.1
|
NS sự kiện và nhân chứng
|
Tháng 1 kỳ
|
3,000
|
9,000
|
|
A24
|
Bản tin KTVN & Thế
giới
|
Thứ2/3/4/5/6/
|
4,500
|
310,500
|
|
A24.1
|
Bản tin KTVN & Thế
giới CN
|
CN
|
6,000
|
90,000
|
|
A04
|
Hà Nội mới
|
Thứ2/3/4/5/6/7
|
1,800
|
197,400
|
|
A04.1
|
Hà Nội ngàn năm
|
Tháng 1 kỳ
|
8,800
|
26,400
|
|
A04.3
|
Hà Nội cuối tuần
|
Thứ 7
|
2,000
|
30,000
|
|
A06
|
Hải phòng
|
Ra Hàng Ngày
|
1,500
|
148,500
|
|
A06.2
|
Hải phòng cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
3,000
|
45,000
|
|
A87
|
Thanh Niên
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
2,700
|
218,700
|
|
A87.1
|
Thanh Niên chủ nhật
|
CN
|
3,200
|
50,400
|
|
A87.3
|
Thanh Niên Daily( tiếng
Anh)
|
Hàng Ngày
|
3,200
|
297,600
|
|
A87.4
|
Thanh Niên thể thao
|
Hàng Ngày
|
2,500
|
238,500
|
|
A87.2
|
Thanh Niên Tuần San
|
Thứ 4
|
7,800
|
117,400
|
|
A08
|
Thị Trường - Ban vật giá
CP
|
Hàng Ngày
|
4,000
|
433,500
|
|
A22
|
Thị Trường - Bé công thương
|
Hàng Ngày
|
5,000
|
470,000
|
|
A10
|
Tin tức
|
Thứ /2/3/4/5/6/7
|
2,200
|
173,800
|
|
|
Tin tức cuối tuần
|
Thứ 5
|
3,200
|
48,000
|
|
A30
|
Đà nẵng
|
Ra thứ 3,4,5,6
|
1,000
|
57,000
|
|
A30.1
|
Báo Đà Nẵng Thứ 2
|
Ra thứ 2
|
2,000
|
30,000
|
|
A30.2
|
Đà nẵng cuối tuần
|
Ra CN
|
2,000
|
30,000
|
|
A26
|
Sài gòn giải phóng
|
Ra Hàng Ngày
|
1,500
|
169,500
|
|
A26.1
|
Sài gòn giải phóng thứ
7
|
Ra thứ 7
|
4,700
|
70,500
|
|
A26.2
|
Sài gòn giải phóng thể
thao
|
Hàng Ngày
|
2,300
|
219,900
|
|
A26.5
|
Sài gòn Đầu tư tài chính
|
Thứ 2/5
|
3,700
|
118,800
|
|
A26.6
|
Sài gòn giải phóng 12
giề
|
Hàng Ngày
|
2,300
|
237,900
|
|
A26.4
|
Sài Gòn Guide( Tiếng
Anh )
|
Thứ 2
|
2,500
|
37,500
|
|
A14
|
Lecourrier du VN
Quatidion
|
Thứ 2/3/4/5/6
|
3,000
|
207,000
|
|
A18
|
Sài gòn Times Daily
|
Thứ 2/3/4/5/6
|
4,800
|
346,000
|
|
A16
|
Vietnam News
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
5,000
|
405,000
|
|
A16.1
|
Sunday Vietnam news
|
CN
|
5,000
|
75,000
|
|
A16.2
|
Outlook
|
Tháng 1 Kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Báo tuần
|
|
|
|
|
B132
|
An ninh Hải Phềng
|
Thứ 2.3.4.5.6
|
2,100
|
144,900
|
|
B173.1
|
Bản tin chứng khoán
|
Thứ 3/4/5/6/7
|
2,500
|
172,500
|
|
B124
|
Tuần báo bạn đường
|
Thứ 2,5
|
2,000
|
54,000
|
|
B150
|
Bảo vệ pháp luật
|
Ra thứ 3,6
|
2,400
|
87,600
|
|
B150.3
|
Bảo vệ Pháp luật cuối
tuần
|
Thứ 6
|
3,400
|
51,000
|
|
B150.1
|
BVPL số chuyên đề
|
Ra tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
B134
|
Biên Phòng
|
Thứ 7
|
1,600
|
24,800
|
|
B134.1
|
CĐ: An ninh biên giới
|
Tháng 1 kỳ
|
4,900
|
14,700
|
|
B130
|
Bóng đá
|
CN
|
3,900
|
58,500
|
|
B130.1
|
Tin nhanh báo bóng đá
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
3,900
|
315,900
|
|
B101
|
Bưu điện Việt Nam
|
Thứ 2/5
|
3,000
|
138,000
|
|
B101.1
|
Bưu điện cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,500
|
19,500
|
|
B160
|
Bạnh đường
|
Thứ 2,3,4,5,6,7
|
2,300
|
202,500
|
|
B160.1
|
Bạnh đường cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
6,000
|
90,000
|
|
B156
|
Bảo hiểm xã hội
|
Thứ 3.5
|
2,000
|
54,000
|
|
B156.1
|
Bảo hiểm xã hội cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
B104
|
Công An TP Đà nẵng
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
2,800
|
226,800
|
|
B191
|
Công An Nhân dân
|
Hàng Ngày
|
2,900
|
299,700
|
|
B191.3
|
Chuyấn đề Văn nghệ Công
an
|
Tháng 2 kỳ
|
5,800
|
34,800
|
|
B136
|
Công lí
|
Ra thứ 2,5
|
2,400
|
81,000
|
|
|
Công thưong
|
Thứ 3,5
|
3,500
|
114,000
|
|
|
CĐ: Dân tộc miền núi
|
Thánh 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
B109
|
Cựu chiến binh
|
Thứ 5
|
2,000
|
30,000
|
|
B109.1
|
Cựu chiến binh đầu tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
4,500
|
13,500
|
|
B164
|
Cựu chiến binh TP HCM
|
Ra ngày 5 - 20
|
2,300
|
20,400
|
|
B141
|
Diễn đàn doanh nghiệp
|
Thứ 4,6
|
3,500
|
105,000
|
|
B141.1
|
Doanh nhân
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
B65
|
Doanh nghiệp Thương mại
|
Ngày /1/15
|
9,000
|
84,000
|
|
B146
|
Doanh nhân sài gền
|
Thứ 3
|
7,200
|
116,400
|
|
B146.1
|
Doanh nhân Sài gòn cuối
tuần
|
Thể 6
|
14,700
|
220,500
|
|
B146.2
|
Doanh nhân Sài gòn cuối
tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
19,500
|
58,500
|
|
B85
|
Du lịch
|
Thứ 2/5
|
2,800
|
81,600
|
|
B85.1
|
Du lịch cuối tháng
- Sành điệu
|
Ra tháng 1 kỳ
|
19,000
|
57,000
|
|
|
|
|
|
138,600
|
|
B17
|
Đại đoàn kết
|
Thứ 2/3/5/6
|
2,500
|
140,000
|
|
B17.1
|
Đại đoàn kết N/san
|
Tháng 1 kỳ
|
5,500
|
16,500
|
|
|
Đất Việt
|
Hàng Ngày
|
1,900
|
184,600
|
|
B103
|
Đầu tư
|
Ra 2,4,6
|
3,000
|
137,000
|
|
B103.1
|
Đầu tư chứng khoán
|
Thứ 2.4.6
|
6,000
|
252,000
|
|
B61
|
Đường sắt
|
Ra thứ 4
|
1,600
|
24,000
|
|
B61.1
|
Đường sắt cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
1,500
|
22,500
|
|
B153
|
Đồng Nai
|
Thứ /3/5/7/
|
1,500
|
88,500
|
|
B199
|
Đời sống và Pháp luật
|
Ra thứ 3,5,7
|
2,500
|
127,500
|
|
B199.1
|
Đời sống và Pháp luật
cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
9,800
|
29,400
|
|
B199.2
|
Đời sống và pháp Luật cuối
tuần
|
Thứ 6
|
2,500
|
37,500
|
|
B152
|
Echip - Tin học trong tầm
tay
|
Ra thứ 6
|
5,800
|
87,000
|
|
B152.1
|
Echip - Cốm nang ngườisệ
dông máy tính
|
Ra thứ 3
|
2,000
|
30,000
|
|
|
Echip Mobile- Thế giới
kỳ diệu
|
Thứ 4
|
9,000
|
135,000
|
|
B152.3
|
Echip Mobile đặc biệt
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
B16
|
Gia đình H/phúc lứa đôi
|
Ra thứ 2
|
6,000
|
90,000
|
|
B16.1
|
Gia đình H/phúc lứa đôi
đặc biệt
|
Ra tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
B122
|
Gia đình và xã hội
|
Thứ 2.4.6
|
2,900
|
133,800
|
|
B122.1
|
ầ/san gia đình và xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
B122.2
|
Gia đình và xã hội cuối
tuần
|
Thứ 7
|
3,400
|
51,000
|
|
B127
|
Giác ngộ
|
Ra thứ 5
|
4,400
|
82,800
|
|
B127.1
|
Giác ngộ nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
5,800
|
17,400
|
|
B41
|
Giao thông vận tải
|
Thứ 2,4,6
|
3,000
|
126,000
|
|
B128
|
Giáo dục TPHCM
|
Thứ 2.4.6
|
2,700
|
119,400
|
|
B128.1
|
N/san: CĐ tuổi thơ
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
B128.3
|
Chuyấn đề : Mẹ và con
|
Tháng 1 kỳ
|
7,800
|
23,400
|
|
B128.2
|
Cầ Văn hoá thể thao
|
Thứ 4
|
7,800
|
107,400
|
|
B25
|
Giáo dục và thời đại
|
Thứ /3/5/7/
|
3,500
|
241,500
|
|
B25.1
|
Giáo dục và thời đại CN
|
CN
|
7,900
|
200,100
|
|
B25.2
|
Tài hoa trẻ C/đề
|
Thứ /4/
|
6,900
|
130,800
|
|
B25.3
|
CĐ:Giáo dục thời đại
|
Tháng 1 kỳ
|
3,900
|
11,700
|
|
B116
|
Hải quan
|
Thứ 3,5,CN
|
3,000
|
147,000
|
|
B89
|
Hoa học trề
|
Ra thứ 2
|
3,800
|
108,200
|
|
B89.1
|
Sinh Viên Việt Nam
|
Ra thứ 4
|
5,000
|
90,000
|
|
B89.2
|
Sinh Viên Việt Nam
chuyên đề 2
|
Ra ngày 1 - 15
|
10,000
|
60,000
|
|
B89.3
|
Tập sách kỷ vật- Trà sữa
và tâm hồn
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
B89.4
|
Bộ sách thiên thần nhỏ
|
2 tuần 1 kỳ
|
16,000
|
96,000
|
|
B89.5
|
Tủ sách "Nhật kí công
chúa"
|
Tháng 4.6
|
38,000
|
76,000
|
|
B89.6
|
2! Đẹp
|
Tháng 5.6
|
30,000
|
90,000
|
|
B159
|
Khăn quàng đỏ
|
Thứ /4/
|
3,800
|
81,600
|
|
B119
|
Khoa học phổ thông
|
Thứ /6/
|
3,500
|
52,500
|
|
B119.1
|
P/San K/học P/thông
|
Thứ /4/
|
3,800
|
45,600
|
|
B119.2
|
C.đề làm bạn với máy tính
|
Ra thứ 3
|
3,000
|
45,000
|
|
B119.3
|
Dinh dưỡng và thường thức
gia đình
|
Ra tháng 1 kỳ
|
11,800
|
35,400
|
|
B55
|
Khoa học và đời sống
|
Thứ 3.5.7
|
2,900
|
119,100
|
|
B55.1
|
P/S Khoa học đời sống
|
Tháng 2 kỳ
|
9,800
|
58,800
|
|
B55.2
|
C.đề dân tộc thiểu số
M.núi báo KHĐS
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
B126
|
Khoa học và phát triển
|
Thứ /5/
|
2,500
|
37,500
|
|
B57
|
Khuyến học và dân trí
|
Ra thứ 5
|
2,700
|
40,500
|
|
B57.2
|
PoS Thế giới học đường
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
72,000
|
|
B102
|
Kinh tế nông thôn (
V.A.C )
|
Thứ 2
|
2,800
|
42,000
|
|
B102.1
|
CĐ kinh tế VAC
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
B102.2
|
Kinh tế nông thôn cuối
tuần
|
Thứ 7
|
2,800
|
42,000
|
|
B120
|
Kinh tế đô thị
|
Thứ 2/3/4/5
|
2,000
|
114,000
|
|
B120.1
|
Kinh tế đô thị cuối tuần
|
Thứ 6
|
2,500
|
37,500
|
|
B120.2
|
Chuyên đề nội thất
|
Tháng 2 kỳ
|
14,300
|
85,800
|
|
B107
|
Kinh tế và hợp tác Việt
Nam
|
Thứ 5
|
2,800
|
42,000
|
|
B107.1
|
Doanh nghiệp nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
14,800
|
44,400
|
|
B107.2
|
Kinh tế hợp tác NV cuối
tuần
|
CN
|
2,700
|
40,500
|
|
B144
|
Kinh tế Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
B19
|
Lao động
|
Thứ/2/3/4/5/6/7
|
2,500
|
202,500
|
|
|
Lao động cuối tuần
|
CN
|
3,800
|
57,000
|
|
B147
|
Lao động Thủ đô
|
Thứ 2/4/6
|
2,500
|
105,000
|
|
B147.1
|
Thị trường giao dịch
|
Thứ 3.5.7
|
2,900
|
113,100
|
|
B113
|
Lao động xã hội
|
Thứ 3,5,CN
|
2,200
|
115,800
|
|
B113
|
Mua bán Net- Hà Nội
|
Thứ 3.5.7
|
3,000
|
117,000
|
|
B198.1
|
Mua bán Net - TPHCM
|
Thứ 3.5.7
|
2,800
|
139,200
|
|
B198.2
|
Mua bán Net- Hải Phềng
|
Thứ 3.5.7
|
3,000
|
117,000
|
|
B198.3
|
Mua bán Net- Đà Nẵng
|
Thứ 3.5.7
|
2,800
|
139,200
|
|
B200
|
Mua và bán HN
|
Nghứ CN
|
3,000
|
247,000
|
|
B200.1
|
Mua bán TPHCM
|
Nghứ CN
|
2,800
|
226,800
|
|
B200.2
|
CĐ: Bếp gia đình
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
B187
|
Lao đồng Đồng Nai
|
Thứ 3,6
|
2,000
|
54,000
|
|
B155
|
Mực tím
|
Thứ 4
|
4,800
|
102,200
|
|
B155.1
|
Mực tím đặc biệt
|
Tháng 1 kỳ
|
11,800
|
50,400
|
|
B43
|
Nhà báo và công luận
|
Thứ 6
|
2,000
|
30,000
|
|
B166
|
Nhân đạo và đời sống
|
Thứ 4
|
2,500
|
37,500
|
|
|
Nhân đạo và đờ sống cuối
tuần
|
Thứ 7
|
2,700
|
40,500
|
|
B33
|
Nhi đồng
|
Thứ /2/5/
|
3,000
|
85,000
|
|
B33.3
|
Nhi đồng cười vui
|
Thứ 6
|
3,000
|
45,000
|
|
B33.1
|
Họa mi
|
Thứ/6/
|
3,000
|
45,000
|
|
B33.4
|
Nhi đồng chăm học
|
Thứ/3/
|
3,000
|
45,000
|
|
B33.5
|
Nhi đồng K/học & khám
phá
|
Ra thứ 4
|
3,000
|
45,000
|
|
B157
|
Nhi đồng TP-HCM
|
Thứ /6/
|
3,800
|
57,000
|
|
B157.1
|
Nhi đồng màu-rùa vàng
|
Ra thứ 2
|
4,800
|
72,400
|
|
B157.2
|
Nhi đồng TP số đặc biệt
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
B91
|
Ngoại thương
|
Ngày1/11/21
|
9,000
|
111,000
|
|
B29
|
Người công giáo VN
|
Thứ/7/
|
3,500
|
52,500
|
|
B189
|
Người cao tuổi
|
Thứ 3.5
|
2,500
|
75,000
|
|
B189.1
|
Người cao tuổi đặc san
|
Ra tháng 1 kỳ
|
4,500
|
13,500
|
|
B138
|
Người đại biểu nhân dân
|
Hàng Ngày
|
3,500
|
325,000
|
|
B73
|
Người Hà Nội
|
Thứ 6
|
3,500
|
52,500
|
|
B173.1
|
Người Hà Nội cuối tuần
|
Thứ 5
|
3,500
|
52,500
|
|
B173.2
|
NS Người Hà Nội
|
Tháng 1 kỳ
|
4,800
|
14,400
|
|
B165
|
Người Lao Động
|
Thứ/2/3/4/5/6/7
|
1,800
|
145,800
|
|
B165.1
|
Người lao động chủ nhật
|
CN
|
2,300
|
34,500
|
|
|
Thế giới @
|
Thứ 5
|
4,700
|
70,500
|
|
B59
|
Nông thôn ngày nay
|
Thứ/2/3/4/5/6/
|
2,200
|
151,800
|
|
B59.4
|
CĐ: Thế giới và Hôi nhập
|
Thứ 7
|
4,300
|
75,900
|
|
B59.1
|
Nông thôn ngày nay-NSan
|
Tháng 1 kỳ
|
3,500
|
10,500
|
|
B59.3
|
Làng cười
|
Ra thứ 4
|
4,800
|
72,000
|
|
B39
|
Nông nghiệp Việt nam
|
Thứ/2/3/4/5/6/
|
3,000
|
207,000
|
|
B39.2
|
Kiến thức gia đình
|
Ra thứ 5
|
7,000
|
105,000
|
|
|
Nhịp sống trợ
|
Ngày 1-15
|
9,700
|
58,200
|
|
B39.3
|
Cđề dân tộc thiểu số Mnúi
|
Tháng 2 kỳ
|
5,900
|
35,400
|
|
B3905
|
CĐ: món ngon
|
Tháng 1 kỳ
|
15,800
|
47,400
|
|
B18
|
Báo Nghệ An
|
Thứ 2/3/4/5/6
|
1,000
|
69,000
|
|
B18.1
|
Báo Nghệ An cuối tuần
|
CN
|
1,700
|
25,500
|
|
B51
|
Pháp luật
|
Thứ/2/3/4/5/6/CN/
|
3,500
|
283,500
|
|
B51.1
|
Pháp luật tháng
|
Tháng 2 kỳ
|
18,000
|
114,000
|
|
B131
|
Pháp luật TP-HCM
|
Hàng Ngày
|
2,600
|
249,200
|
|
B131.1
|
Pháp luật TP-HCM NSAN
|
Tháng 1 kỳ
|
4,200
|
12,600
|
|
B77
|
Phụ nữ thủ đô
|
Thứ 4
|
2,500
|
46,500
|
|
B77.1
|
Tuần san đời sống gia đình
|
Thứ 5
|
5,900
|
88,500
|
|
B37
|
Phụ nữ Việt nam
|
Thứ 2/4/6
|
2,500
|
105,000
|
|
B37.1
|
Phô nữ VN Cuối tuần
|
thứ 5
|
4,000
|
72,000
|
|
B37.2
|
Hạnh phúc Gia đình
|
Thứ/6/
|
4,800
|
72,000
|
|
B37.4
|
Thế giới phụ nữ (4 mầu)
|
Thứ 2
|
11,500
|
172,500
|
|
B175
|
Pháp luật xã hội
|
Thứ 5.CN
|
2,300
|
119,700
|
|
B161
|
Phụ nữTP-HCM
|
Thứ 3/6
|
2,800
|
81,600
|
|
B161.1
|
Phụ nữTP-HCM CN
|
CN
|
4,700
|
86,400
|
|
B125
|
Thế giới và Việt Nam
|
Thứ 7
|
4,400
|
80,200
|
|
B125.1
|
Thế giới tiêu dùng
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
B110
|
Sài gòn tiếp thị
|
Thứ 2/4/6
|
2,700
|
113,400
|
|
B110.1
|
Cốm nang tiấu dùng
|
Tháng 1 kỳ
|
14,600
|
43,800
|
|
B45
|
Sức khoẻ và đời sống
|
Thứ/3/5/7/CN
|
2,800
|
152,400
|
|
B45.1
|
Sức khoẻ và đời sống Cuối
tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
6,300
|
18,900
|
|
B45.2
|
Sức khoợ & đời sống
cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
5,300
|
79,500
|
|
B45.3
|
Phụ trương y tế thôn bản
|
Tháng 1 kỳ
|
1,300
|
3,900
|
|
B45.4
|
Sức khoẻ & đời sống
miền núi
|
Tháng 2 kỳ
|
4,600
|
27,600
|
|
B183
|
Tài nguyên và môi trường
|
Thứ 3/5
|
3,000
|
85,000
|
|
B22
|
Tây ninh
|
Thứ/3/5/
|
1,400
|
37,800
|
|
B22.1
|
Tây ninh thứ 7
|
Ra thứ 7
|
1,800
|
27,400
|
|
B178
|
Thanh Hóa
|
Thứ 2.3.4.5.6.7
|
600
|
48,600
|
|
B178.1
|
Thanh Hoá cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
3,000
|
9,000
|
|
B83
|
Thanh tra
|
Thứ 3/5/6
|
2,400
|
115,800
|
|
B83.1
|
Thanh tra cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
B185
|
Thế giới mới
|
Thứ/2/
|
6,800
|
102,000
|
|
B125
|
Thế giới Việt nam
|
Thứ 7
|
4,400
|
66,000
|
|
B125.1
|
Thế giới tiấu dùng
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
B49
|
Tuổi trẻTP HCM
|
Hàngngày
|
2,700
|
258,400
|
|
B49.1
|
Tuổi trẻTP HCM cuối tuần
|
CN
|
4,500
|
67,500
|
|
B49.2
|
Tuổi trẻcưấi
|
Ra tháng 2 kỳ
|
4,500
|
27,000
|
|
B49.3
|
Tập san áo trắng
|
Tháng 2 Kỳ
|
6,800
|
40,800
|
|
|
Thể thao ngày nay
|
Nghứ thứ CN
|
3,500
|
286,500
|
|
B208
|
Thể thao 24 h
|
Hàng Ngày
|
4,300
|
405,600
|
|
B35
|
Thể thao Việt Nam
|
Hàng Ngày
|
2,900
|
299,700
|
|
B35.1
|
Thể thao VN cuối tuần
|
Thể 6
|
3,200
|
48,000
|
|
B35.2
|
Chuyên đề bóng đá 442
|
Tháng 1 kỳ
|
19,800
|
59,400
|
|
B35.6
|
Tin nhanh Thể thao
|
Hàng Ngày
|
3,400
|
321,000
|
|
B35.7
|
CĐ: Phụ nữvà thể thao
|
Tháng 1 kỳ
|
29,500
|
88,500
|
|
|
Đặc san thế giới xe thể
thao
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
B31
|
Thiếu niên tiền phong
|
Thứ /4/CN
|
3,500
|
106,500
|
|
B31.2
|
Đặc san Học trề cười
|
Tháng 3 kỳ
|
5,000
|
45,000
|
|
B31.1
|
Tri thức tuổi hồng
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
B145
|
Thiếu nhi dân tộc
|
`Tháng 2kỳ
|
4,000
|
24,000
|
|
B181
|
Đấu thầu
|
Thứ 2.3.4.5.6
|
4,200
|
289,800
|
|
B193
|
Thông tin Kinh doanh và
tiếp thị
|
Thứ/2/
|
3,000
|
45,000
|
|
B139
|
Thị trường giá cả vật tư
|
Thứ 2.3.4.5.6
|
4,700
|
324,000
|
|
B115
|
Thời báo tài chính
|
Thứ 2,4,6
|
3,000
|
126,000
|
|
B115.1
|
Thời báo tài chính đặc
san
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
|
Thời báo doanh nhân
|
Thứ 3
|
4,800
|
72,000
|
|
B97
|
Thời báo kinh tế VN
|
Thứ/2/3/4/5/6/7/
|
3,500
|
289,500
|
|
B97.1
|
CS Tư vấn tiêu dùng
|
Ra ngày 5 - 20
|
14,500
|
87,000
|
|
B133
|
Thời báo Kinh tế SG
|
Thứ/5/
|
14,000
|
210,000
|
|
B133.1
|
Thời báo vi tính Saigon
|
Tháng 2 Kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
B176
|
Thời đại
|
Thứ 4
|
2,900
|
43,500
|
|
B95
|
Thời báo Ngân hàng
|
THứ 3/5/7
|
3,000
|
147,000
|
|
B27
|
Công thương
|
Thứ 3.5
|
3,000
|
81,000
|
|
B27.1
|
Mua bán HN
|
Thứ2/3/4/5/6/7/
|
3,000
|
264,000
|
|
B27.2
|
Mua & bán TP-HCM
|
Thứ2/3/4/5/6/7/
|
2,800
|
| |